Sorbitan monolaurate CAS 1338-39-2

THÔNG SỐ SẢN PHẨM

Mô tả Chi tiết
Yêu cầu báo giá

Mô tả Chi tiết

Tính chất của Sorbitan monolaurate
Tên khác N/A
CAS No. 1338-39-2
Công thức hợp chất C18H34O6
Trọng lượng phân tử N/A
Màu sắc và hình dạng: Chất lỏng nhớt màu hổ phách
điểm nóng chảy N/A
Điểm sôi N/A
Tỉ trọng N/A
Độ hòa tan trong H2O N/A
Khối lượng chính xác N/A
Sorbitan monolaurate Thông tin về sức khỏe và an toàn
Từ tín hiệu N/A
Báo cáo nguy hiểm N/A
Mã nguy hiểm N/A
Mã rủi ro N/A
Tuyên bố An toàn N/A
Thông tin vận chuyển N/A


9855a635718ceea8ece08279e3c620d3

(Sorbitan monolaurate CAS 1338-39-2)

Tổng quan về Sorbitan Monolaurate

Sorbitan Monolaurate là chất hoạt động bề mặt và chất làm ướt có hiệu quả cao, giúp tăng cường khả năng thẩm thấu và phân phối các thành phần khác trong nhiều công thức khác nhau. Cấu trúc hóa học độc đáo của nó cho phép nó làm giảm sức căng bề mặt và tăng khả năng thấm ướt, cho phép tương tác và phân tán tốt hơn các thành phần hoạt tính. JFC-1 được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, công thức làm sạch và các ứng dụng công nghiệp khác, trong đó khả năng thẩm thấu sâu và phân phối đồng đều là yếu tố quan trọng. Hiệu suất hiệu quả và khả năng tương thích với nhiều thành phần khác nhau khiến nó trở thành một thành phần bổ sung có giá trị cho nhiều công thức khác nhau.

 

Đặc tính của Sorbitan Monolaurate

Tính chất và cấu trúc hóa học: Đây là chất hoạt động bề mặt không ion, có dạng chất lỏng nhớt màu hổ phách đặc biệt và mùi đặc trưng. Công thức phân tử là C18H34O6, với khối lượng phân tử là 346.47. Chất này không tan trong nước lạnh, nhưng có thể phân tán trong nước để tạo thành nhũ tương bán phần. Đồng thời, nó có thể trộn lẫn với các dung môi hữu cơ như etanol và metanol.

Bảo quản và An toàn: Sorbitan monolaurate cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và trong hộp kín để tránh ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng. Ngoài ra, mặc dù không độc hại, nhưng vẫn cần chú ý đến các quy trình an toàn liên quan trong quá trình sử dụng.

 

Thông số kỹ thuật của Sorbitan Monolaurate

Tên sản phẩm

HLB

Màu sắc và hình dạng:

Sorbitan monolaurateS2

8.6

Chất lỏng nhớt màu hổ phách

 

Ứng dụng Sorbitan Monolaurate

Mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân: Sorbitan monolaurate thường được sử dụng như một chất nhũ hóa, chất làm ướt và chất thẩm thấu. Trong mỹ phẩm như kem và sữa dưỡng thể, với vai trò là chất nhũ hóa dầu trong nước, nó giúp ổn định kết cấu sản phẩm và kéo dài thời hạn sử dụng. Đồng thời, nó cũng có thể đóng vai trò là chất làm mềm và chất làm đặc, cải thiện cảm giác trên da và hiệu quả của sản phẩm.

 17091810619dbe20

Sorbitan monolaurate như một sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân

Ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm: Nhờ đặc tính nhũ hóa, làm ướt và khuếch tán tuyệt vời, Sorbitan monolaurate cũng được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm. Ví dụ, nó có thể được sử dụng như một chất phụ gia thực phẩm trong sản xuất chất nhũ hóa, chất ổn định và chất làm đặc để cải thiện hương vị và kết cấu của thực phẩm. Trong lĩnh vực y học, nó có thể được sử dụng để bào chế các chế phẩm dược phẩm như thuốc mỡ và nhũ tương, thúc đẩy sự thẩm thấu và hấp thu thuốc.

 17091810762a865f

Sorbitan monolaurate cho ngành công nghiệp thực phẩm

Ứng dụng công nghiệp: Trong lĩnh vực công nghiệp, Sorbitan monolaurate chủ yếu được sử dụng làm chất hoạt động bề mặt. Nó có thể làm giảm sức căng bề mặt của nước, giúp nước dễ dàng thấm ướt và thẩm thấu vào các bề mặt vật liệu khác nhau. Do đó, nó được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như sơn phủ, mực in, chất kết dính, in ấn và nhuộm dệt may để nâng cao hiệu suất và chất lượng sản phẩm.

 

1709181031b8f5e6 

Hồ sơ Công ty

NANORUN(www.rboschco.com) là nhà cung cấp & sản xuất vật liệu hóa học toàn cầu đáng tin cậy với hơn 12 năm kinh nghiệm trong việc cung cấp chất lượng siêu cao hóa chất và vật liệu nano, Bao gồm cả bột boride, bột nitride, bột graphite, bột sulfide, bột in 3D, VvCông ty có bộ phận kỹ thuật chuyên nghiệp và bộ phận giám sát chất lượng, phòng thí nghiệm được trang bị đầy đủ, thiết bị thử nghiệm tiên tiến và trung tâm dịch vụ khách hàng sau bán hàng.Nếu bạn đang tìm kiếm chất lượng cao Sorbitan đơn lau, Xin cứ thoải mái liên lạc với chúng tôi hoặc nhấp vào các sản phẩm cần thiết để gửi yêu cầu. 

 

Chính sách thanh toán

L/C, T/T, Western Union, Paypal, Thẻ tín dụng, v.v.

 

1709181010a2806c 

Thời hạn giao hàng

Bằng đường biển, đường hàng không, đường chuyển phát nhanh, theo yêu cầu của khách hàng.

 

Điều kiện bảo quản :

Kiểm soát nhiệt độ: Sorbitan monolaurate nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa nguồn nhiệt và ánh nắng trực tiếp. Nhiệt độ bảo quản lý tưởng thường là nhiệt độ phòng (khoảng 15-25°C), và cần tránh sự thay đổi nhiệt độ đột ngột để ngăn ngừa sản phẩm bị vón cục hoặc hư hỏng.

Kiểm soát độ ẩm: Độ ẩm cao có thể khiến sản phẩm hấp thụ hơi ẩm và mất đi các đặc tính vật lý ban đầu. Do đó, môi trường bảo quản nên duy trì độ ẩm tương đối thấp hoặc sử dụng vật liệu đóng gói chống ẩm để ngăn sản phẩm bị ẩm mốc.

Tránh nhiễm bẩn: Các thùng chứa phải được giữ sạch sẽ để ngăn ngừa tạp chất và chất gây ô nhiễm xâm nhập. Ngoài ra, sản phẩm cần tránh tiếp xúc với các hóa chất độc hại để ngăn ngừa lây nhiễm chéo.

Đóng gói và niêm phong: Sorbitan monolaurate cần được bảo quản trong thùng chứa kín để đảm bảo độ kín tốt và ngăn không khí, hơi ẩm hoặc các chất gây ô nhiễm khác xâm nhập. Đối với việc lưu trữ số lượng lớn, nên sử dụng bao tải hoặc thùng phuy có khả năng niêm phong tốt.

Tránh bảo quản lâu dài: Mặc dù Sorbitan monolaurate có thể được bảo quản ổn định trong một khoảng thời gian nhất định trong điều kiện thích hợp, nhưng bảo quản lâu dài có thể dẫn đến giảm chất lượng sản phẩm. Do đó, cần tuân thủ nguyên tắc nhập trước xuất trước để đảm bảo sử dụng sản phẩm kịp thời.

Giám sát hàng tồn kho: Thường xuyên kiểm tra hàng tồn kho để đảm bảo không bị nhiễm bẩn, hư hỏng hoặc thiệt hại. Nếu phát hiện bất kỳ tình trạng bất thường nào, cần thực hiện các biện pháp ngay lập tức, chẳng hạn như đánh giá lại điều kiện bảo quản hoặc xử lý các sản phẩm bị ảnh hưởng.

 

FAQ

Q1

Chức năng hoặc tác dụng chính của hợp chất này là gì và nó tăng cường hiệu suất của sản phẩm như thế nào?

Về Sorbitan monolaurate : Là một chất hoạt động bề mặt, chức năng chính của nó là tăng cường hiệu suất của sản phẩm bằng cách giảm sức căng bề mặt, tăng khả năng làm ướt và nhũ hóa. Nó có thể tạo thành một lớp nhũ tương ổn định tại giao diện dầu-nước, do đó ngăn ngừa sự tách dầu-nước và duy trì độ ổn định của sản phẩm. Ngoài ra, nó cũng có thể đóng vai trò là chất ổn định để cải thiện độ ổn định và thời hạn sử dụng của sản phẩm.

 

Câu 2

Ứng dụng của Sorbitan monolaurate trong ngành thực phẩm như thế nào, đặc biệt là về mặt nhũ hóa, độ ổn định và độ đặc?

Trả lời : Trong ngành công nghiệp thực phẩm, Sorbitan monolaurate được sử dụng rộng rãi, đặc biệt là trong việc nhũ hóa, ổn định và làm đặc, đóng vai trò quan trọng. Là một chất nhũ hóa, nó có thể phân tán dầu và nước thành các giọt nhỏ một cách hiệu quả, tạo thành nhũ tương ổn định, do đó ngăn ngừa sự tách dầu-nước và cải thiện hương vị và kết cấu của thực phẩm. Đồng thời, nó cũng có thể đóng vai trò là chất ổn định để tăng độ ổn định của thực phẩm và ngăn ngừa sự kết tủa, kết tinh hoặc hư hỏng trong quá trình bảo quản và chế biến. Ngoài ra, Sorbitan monolaurate còn có tác dụng làm đặc nhất định, có thể cải thiện các đặc tính lưu biến của thực phẩm, làm cho thực phẩm trở nên mềm mịn hơn.

 

Câu 3

Nó có hiệu quả như thế nào trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân và có lợi ích gì cho da và tóc?

Về vấn đề này : Việc sử dụng Sorbitan monolaurate có tác dụng đáng kể trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nhờ đặc tính nhũ hóa, ổn định và làm đặc tuyệt vời, nó giúp sản phẩm tạo nên kết cấu mịn màng và đồng nhất, cải thiện khả năng sử dụng và độ ổn định. Đồng thời, Sorbitan monolaurate cũng có thể tương tác với dầu trên da và tóc, tạo thành một lớp màng bảo vệ da và tóc khỏi tác hại của môi trường bên ngoài. Ngoài ra, nó còn giúp tăng cường độ ẩm cho da và tóc, cải thiện tình trạng khô, thô ráp và các vấn đề khác, giúp da mịn màng và mềm mại hơn, tóc mềm mượt và bóng khỏe hơn.

 

Câu 4

Sorbitan monolaurate tương thích như thế nào và có thể kết hợp hiệu quả với nhiều thành phần trong công thức không?

Về phần mình : Sorbitan monolaurate có khả năng tương thích tốt và có thể kết hợp hiệu quả với nhiều thành phần công thức khác nhau. Nó thể hiện độ ổn định tốt trong hệ dầu-nước, tương thích với nhiều loại dầu, sáp, chất tạo màu và các nguyên liệu thô khác, tạo thành hỗn hợp tốt. Ngoài ra, nó cũng có thể được sử dụng kết hợp với nhiều chất hoạt động bề mặt, polyme, v.v. để cải thiện độ ổn định và hiệu suất của sản phẩm. Do đó, trong các ngành công nghiệp như mỹ phẩm và thực phẩm, Sorbitan monolaurate thường được sử dụng như một trong những thành phần công thức quan trọng, kết hợp với các nguyên liệu thô khác để tối ưu hóa và cải thiện sản phẩm.

 

Câu 5

Độ ổn định và thời hạn sử dụng của hợp chất này là bao lâu và liệu nó có dễ bị hư hỏng trong quá trình bảo quản và sử dụng không?

Về phần Sorbitan monolaurate : Sorbitan monolaurate có độ ổn định cao và thời hạn sử dụng lâu dài. Trong điều kiện bảo quản thích hợp, nó có thể duy trì các tính chất hóa học và vật lý ổn định và không dễ bị hư hỏng. Tuy nhiên, trong môi trường khắc nghiệt như nhiệt độ và độ ẩm cao, Sorbitan monolaurate có thể bị ảnh hưởng, dẫn đến giảm hiệu quả hoặc bị hư hỏng. Do đó, trong quá trình bảo quản và sử dụng, điều quan trọng là phải giữ khô ráo, tránh nhiệt độ và độ ẩm cao để đảm bảo tính ổn định và hiệu quả của Sorbitan monolaurate.

Yêu cầu báo giá

Yêu cầu báo giá