SIL Natri Isostearoyl Lactylate CAS 66988-04-3

THÔNG SỐ SẢN PHẨM

Mô tả Chi tiết
Yêu cầu báo giá

Mô tả Chi tiết

Tính chất của Natri Isostearoyl Lactylate
Tên khác N/A
CAS No. 66988-04-3
Công thức hợp chất C24H43O6Na
Trọng lượng phân tử N/A
Màu sắc và hình dạng: Chất lỏng trong suốt màu vàng nhạt
điểm nóng chảy N/A
Điểm sôi N/A
Tỉ trọng N/A
Độ hòa tan trong H2O N/A
Khối lượng chính xác N/A
Thông tin về sức khỏe và an toàn của Sodium Isostearoyl Lactylate
Từ tín hiệu N/A
Báo cáo nguy hiểm N/A
Mã nguy hiểm N/A
Mã rủi ro N/A
Tuyên bố An toàn N/A
Thông tin vận chuyển N/A


1bd137223d7a84a297a1486eb8ca7402-3

(SIL Natri Isostearoyl Lactylate CAS 66988-04-3)

Tổng quan về SIL Natri Isostearoyl Lactylate

SIL (Natri Isosteroyl Lactate) là chất nhũ hóa thường được sử dụng trong thực phẩm, mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nó có đặc tính nhũ hóa, phân tán và ổn định tuyệt vời, có thể làm tăng độ ổn định và kết cấu của sản phẩm. SIL có thể cải thiện hương vị và kết cấu của thực phẩm trong khi vẫn duy trì độ tươi và thời hạn sử dụng. Trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, SIL có thể tăng cường độ bôi trơn và độ co giãn của sản phẩm, giúp da mềm mại và mịn màng. Ngoài ra, SIL cũng có khả năng tương thích và an toàn tốt, ít gây kích ứng cho da và mắt, do đó được sử dụng rộng rãi trong nhiều sản phẩm khác nhau.

 

Đặc trưng của SIL Natri Isostearoyl Lactylate

1. Nhũ hóa và ổn định: SIL Sodium Isostearoyl lactate có thể nhũ hóa dầu và nước hiệu quả, giúp tạo thành nhũ tương ổn định. Điều này làm cho nó trở thành thành phần chính trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, kem dưỡng da mặt và các sản phẩm chăm sóc tóc.

2. Đặc điểm silan hóa: Thành phần này chứa các nhóm silane, mang lại cảm giác da và hiệu ứng bôi trơn độc đáo. Các nhóm silane có thể kết hợp với nước trên bề mặt da để tạo thành lớp màng bảo vệ, giúp duy trì sự cân bằng nước của da.

3. Cải thiện cảm giác da: Nhờ đặc tính bôi trơn và mềm mượt, SIL Sodium Isosteroyl Lactylate có thể mang lại cảm giác dễ chịu cho da khi sử dụng các sản phẩm chăm sóc da, giúp da mềm mại và mịn màng.

4. Tác dụng làm đặc: Bên cạnh tác dụng nhũ hóa, thành phần này có thể làm đặc công thức ở một mức độ nhất định, giúp sản phẩm có kết cấu và độ ổn định tốt hơn.

5. Tính tương thích và ổn định: SIL Sodium Isostearoyl lactate tương thích với các thành phần mỹ phẩm khác và có thể tồn tại ổn định trong nhiều công thức khác nhau mà không dễ bị thay đổi về mặt hóa học hoặc phân hủy.

6. Tính an toàn và khả năng dung nạp: Sau nhiều lần thử nghiệm trên da và xác minh lâm sàng, thành phần này an toàn cho da, có khả năng dung nạp tốt và không gây ra phản ứng kích ứng hoặc dị ứng.

7. Bảo vệ môi trường và phát triển bền vững: Mặc dù thành phần của nó có chứa silicon, nhưng natri sililated lactic acid isostearate có thể phân hủy sinh học và có tác động tương đối nhỏ đến môi trường. Ngoài ra, nó cũng có thể được chiết xuất từ ​​các nguồn tài nguyên tái tạo và có một mức độ bền vững nhất định.

 

Các Ứng Dụng of SIL Natri Isostearoyl Lactylate

1. Chế biến thực phẩm:

Nướng thực phẩm: Thêm SIL vào các loại thực phẩm nướng như bánh mì và bánh ngọt có thể cải thiện độ mềm và hương vị của sản phẩm đồng thời kéo dài thời hạn sử dụng.

Sản phẩm sữa: SIL có thể được sử dụng như một chất nhũ hóa trong các sản phẩm từ sữa như kem, sữa đặc, v.v., để cải thiện độ ổn định và hương vị của sản phẩm.

Đồ uống: Việc thêm SIL vào các loại đồ uống như nước trái cây và trà có thể làm tăng độ đồng nhất và hương vị của sản phẩm, giúp cải thiện trải nghiệm uống của người tiêu dùng.

 1709000497cc8331

SIL Sodium Isosteroyl Lactate dùng trong chế biến thực phẩm

2. Chăm sóc cá nhân:

Sản phẩm chăm sóc da: SIL có thể được sử dụng như một chất nhũ hóa và chất ổn định trong nhiều sản phẩm chăm sóc da khác nhau, chẳng hạn như kem dưỡng da mặt, sữa dưỡng da, sữa dưỡng thể, v.v., giúp cải thiện chất lượng và trải nghiệm sử dụng của sản phẩm.

Trang điểm màu sắc: Việc thêm SIL vào kem nền, phấn mắt và các sản phẩm trang điểm màu khác có thể làm tăng độ mịn và độ dàn trải của sản phẩm, đồng thời cải thiện hiệu quả trang điểm.

Chăm sóc tóc: SIL cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả dạng lỏng, giúp cải thiện độ mềm mại và bóng mượt của tóc.

 170900051142a362

SIL Sodium Isostearoyl Lactylate dùng để chăm sóc cá nhân

3. Lĩnh vực y tế:

Chế phẩm dược phẩm: SIL có thể được sử dụng như một chất nhũ hóa và chất ổn định trong sản xuất thuốc uống, thuốc mỡ bôi ngoài da và các chế phẩm khác, giúp cải thiện độ hòa tan và độ ổn định của thuốc.

Các thiết bị y tế: Việc thêm SIL vào các thiết bị y tế, chẳng hạn như chất bôi trơn phẫu thuật, lớp phủ ống thông, v.v., có thể làm tăng khả năng bôi trơn và tính tương thích sinh học của sản phẩm và cải thiện sự thoải mái cho bệnh nhân.

 

1709000460ef2074

Hồ sơ Công ty

NANORUN(www.rboschco.com) là nhà cung cấp & sản xuất vật liệu hóa học toàn cầu đáng tin cậy với hơn 12 năm kinh nghiệm trong việc cung cấp chất lượng siêu cao hóa chất và vật liệu nano, Bao gồm cả bột boride, bột nitride, bột graphite, bột sulfide, bột in 3D, VvCông ty có bộ phận kỹ thuật chuyên nghiệp và bộ phận giám sát chất lượng, phòng thí nghiệm được trang bị đầy đủ, thiết bị thử nghiệm tiên tiến và trung tâm dịch vụ khách hàng sau bán hàng.Nếu bạn đang tìm kiếm chất lượng cao SIL Natri Isostearoyl Lactylate  , Xin cứ thoải mái liên lạc với chúng tôi hoặc nhấp vào các sản phẩm cần thiết để gửi yêu cầu. 

 

Chính sách thanh toán

L/C, T/T, Western Union, Paypal, Thẻ tín dụng, v.v.

 

1709000449250e1e 

Thời hạn giao hàng

Bằng đường biển, đường hàng không, đường chuyển phát nhanh, theo yêu cầu của khách hàng.

 

Bảo quản Cđiều kiện:

1. Bảo quản kín: Đảm bảo rằng hộp đựng được đậy kín để ngăn không khí và hơi ẩm xâm nhập nhằm duy trì độ tinh khiết và độ ổn định của SIL Sodium Isosteroyl Lactate.

2. Tránh nhiệt độ cao: Bảo quản SIL Sodium Isosteroyl Lactate ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Nhiệt độ cao có thể làm thay đổi tính chất hóa học của thuốc, ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc.

3. Tránh ẩm ướt: Môi trường ẩm ướt có thể khiến SIL Sodium Isostearoyl lactate hấp thụ độ ẩm, ảnh hưởng đến chất lượng và độ ổn định của nó. Do đó, điều quan trọng là phải đảm bảo môi trường lưu trữ khô ráo.

4. Tránh ô nhiễm: Tránh sử dụng các dụng cụ không sạch hoặc tiếp xúc trực tiếp bằng tay để giảm nguy cơ nhiễm bẩn trong quá trình sử dụng. Đồng thời, tránh trộn lẫn và lưu trữ với các hóa chất khác để tránh lây nhiễm chéo.

5. Theo dõi thời hạn sử dụng: Kiểm tra hạn sử dụng của sản phẩm và sử dụng trong thời hạn sử dụng. Sản phẩm hết hạn có thể mất hiệu quả ban đầu hoặc gây ra phản ứng bất lợi.

 

FAQ

Q1

Ưu điểm của chất nhũ hóa SIL về mặt độ ổn định và hiệu quả so với các chất nhũ hóa khác là gì?

Re:SIL, với tư cách là chất nhũ hóa, thể hiện những ưu điểm đáng kể về độ ổn định và hiệu quả. So với các chất nhũ hóa khác, SIL có thể duy trì độ cố định trong phạm vi rộng của pH và nhiệt độ và không dễ bị phân hủy hoặc mất khả năng nhũ hóa. Ngoài ra, SIL có khả năng liên kết dầu-nước tuyệt vời, có thể tạo thành nhũ tương ổn định và ngăn ngừa hiệu quả sự tách dầu-nước. Những đặc điểm này mang lại cho SIL triển vọng ứng dụng rộng rãi trong thực phẩm, mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

 

Q2

SIL ảnh hưởng đến kết cấu và hương vị của thực phẩm hoặc sản phẩm như thế nào?

Re:SIL có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết cấu và hương vị của thực phẩm hoặc sản phẩm thông qua tác dụng nhũ hóa của nó. Trong thực phẩm, SIL có thể làm tăng độ tinh tế và mịn màng của thực phẩm và cải thiện trải nghiệm hương vị của thực phẩm. Trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, SIL có thể mang lại cho sản phẩm kết cấu mượt mà và cảm giác dễ chịu trên da, giúp chúng dễ thoa và hấp thụ hơn.

 

Q3

Vai trò của SIL trong việc kéo dài thời hạn sử dụng sản phẩm là gì?

Re:SIL đóng vai trò quan trọng trong việc kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm. Là một chất nhũ hóa, SIL có thể ổn định giao diện dầu-nước của sản phẩm, ngăn ngừa sự tách và phân tầng dầu-nước. Ngoài ra, SIL còn có tác dụng kháng khuẩn nhất định, có thể hạn chế sự phát triển và sinh sản của vi sinh vật, do đó làm chậm quá trình hư hỏng và suy thoái của sản phẩm. Những đặc điểm này làm cho SIL trở thành một chất phụ gia quan trọng để kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm trong các ngành công nghiệp như thực phẩm và mỹ phẩm.

 

Q4

SIL ngăn ngừa sản phẩm bị hư hỏng hoặc mất mát như thế nào?

Re:SIL có thể ngăn ngừa hiệu quả sự hư hỏng hoặc biến chất của sản phẩm thông qua đặc tính nhũ hóa và kháng khuẩn. Trong thực phẩm, SIL có thể ngăn chặn quá trình oxy hóa và thủy phân chất béo và duy trì màu sắc, hương vị và giá trị dinh dưỡng của thực phẩm. Đồng thời, SIL cũng có thể ức chế sự phát triển và sinh sản của vi sinh vật, làm giảm số lượng vi khuẩn trong thực phẩm và do đó làm chậm quá trình hư hỏng thực phẩm. Trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, SIL có thể duy trì sự ổn định và an toàn của sản phẩm, ngăn ngừa sản phẩm bị hư hỏng do nhiễm khuẩn.

 

Q5

Phương pháp bổ sung và thời gian trong quá trình sản xuất của SIL ảnh hưởng như thế nào đến chức năng của nó?

Re:Phương pháp và thời gian bổ sung SIL trong quá trình sản xuất có tác động đáng kể đến chức năng của nó. Nhìn chung, SIL nên được thêm dần dần trong quá trình khuấy hoặc trộn để đảm bảo phân tán đồng đều và tích hợp hoàn toàn với các thành phần khác. Nếu thêm quá nhanh hoặc quá sớm, có thể khiến SIL không được hòa tan hoặc phân tán hoàn toàn, ảnh hưởng đến hiệu ứng nhũ hóa và độ ổn định của nó. Ngoài ra, việc lựa chọn thời gian bổ sung cũng nên được xác định dựa trên quy trình sản xuất cụ thể của sản phẩm và các yêu cầu về công thức để đảm bảo SIL có thể thực hiện chức năng và hiệu quả tốt nhất. Do đó, trong quá trình sản xuất, cần kiểm soát hợp lý phương pháp và thời gian bổ sung SIL dựa trên các trường hợp cụ thể.

 

Yêu cầu báo giá

Yêu cầu báo giá